Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
/
寿光市
寿光市
thọ quang thị
thành phố Thọ Quang (thành phố cấp huyện thuộc Duy Phường, Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Thọ Quang (thành phố cấp huyện thuộc Duy Phường, Sơn Đông)
- 。
Thành phố Thọ Quang là một thành phố cấp huyện của tỉnh Sơn Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ寿光市
Phồn thể壽光市
thọ quang thị
thành phố Thọ Quang (thành phố cấp huyện thuộc Duy Phường, Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Thọ Quang (thành phố cấp huyện thuộc Duy Phường, Sơn Đông)
- 。
Thành phố Thọ Quang là một thành phố cấp huyện của tỉnh Sơn Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 对duìđúng; đúng rồi; phải
- 将jiāngsẽ; sắp
- 射shèdạng cũ của 射 [shè]
- 封fēngphong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
- 寺sìchùa Phật; tự viện
- 寸cùntấc (đơn vị đo chiều dài)
- 尊zūnbác (anh trai của cha); bá (tước bá)
- 专zhuāndành riêng; chuyên dụng
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 尉wèisĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)
- 导dǎotruyền; truyền đạt
- 㝵déđạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])