导航员

导航员
dǎohángyuán
đạo hàng viên

người dẫn đường; hoa tiêu (trên máy bay hoặc tàu thuyền)

1 nghĩa#47027
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dẫn đường; hoa tiêu (trên máy bay hoặc tàu thuyền)

    • Anh ấy là một hoa tiêu xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.