寻觅

寻觅
xún
tầm mịch

tìm; tìm kiếm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25302
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm; tìm kiếm

    • Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.