Tới nội dung chính

寻觅

寻觅
xúnmì
tầm mịch

tìm; tìm kiếm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25302
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm; tìm kiếm

    • 。

      Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.

寻
xún
tầm
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu