寻来范畴

寻来范畴
xúnláifànchóu
tầm lai phạm trù

phạm trù dẫn xuất (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phạm trù dẫn xuất (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.