- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kho báu; săn kho báu
tìm kho báu; săn kho báu
Chúng ta đi tìm kho báu đi!
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kho báu; săn kho báu
tìm kho báu; săn kho báu
Chúng ta đi tìm kho báu đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.