对我来说

对我来说
duìláishuō
đối ngã lai thuyết

đối với tôi; theo tôi mà nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đối với tôi; theo tôi mà nói

    • Đối với tôi mà nói, điều này không quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.