寝食难安

寝食难安
qǐnshínánān
tẩm thực nan an

ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]

    • Gần đây anh ấy ăn ngủ không yên.

  2. tính từ

    ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.