寝具

寝具
qǐn
tẩm cụ

đồ dùng phòng ngủ; chăn gối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ dùng phòng ngủ; chăn gối

    • Cửa hàng này bán đủ loại chăn ga gối đệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.