寒武纪

寒武纪
Hán
hàn võ kỷ

kỷ Cambri (541–485,4 triệu năm trước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ Cambri (541–485,4 triệu năm trước)

    • Kỷ Cambri là một thời kỳ trong niên đại địa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.