寒光闪闪

寒光闪闪
hánguāngshǎnshǎn
hàn quang thiểm thiểm

ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)

    • Lưỡi dao lạnh lẽo lấp lánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.