Tới nội dung chính

富裕

富裕
fùyù
phú dụ

giàu có; sung túc; khá giả

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12920
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giàu có; sung túc; khá giả

    中物质生活充分、财富充足、不缺钱wùzhì shēnghuó chōngfèn、 cáifù chōngzú、 búquē qián

    • 。

      Anh ấy có cuộc sống sung túc.

富
fù
phú
BỘ THỦ⼧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu