密报

密报
bào
mật báo

báo cáo bí mật; mật báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo bí mật; mật báo

    • Anh ấy đã nhận được một mật báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.