密帐

密帐
zhàng
mật trướng

sổ kế toán bí mật; tài khoản bí mật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ kế toán bí mật; tài khoản bí mật

    • Anh ấy có một tài khoản bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.