寄生生活

寄生生活
shēngshēnghuó
ký sinh sinh hoạt

cuộc sống ký sinh; (bóng) lối sống ký sinh (sống nhờ vào người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc sống ký sinh; (bóng) lối sống ký sinh (sống nhờ vào người khác)

    • Lối sống ký sinh là một lối sống không lành mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.