寄物柜

寄物柜
guì
ký vật quỹ

tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý

    • Xin hãy để hành lý vào tủ gửi đồ.

  2. danh từ

    tủ gửi đồ; tủ khóa đồ (ở nhà ga, sân bay...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.