Tới nội dung chính

宽阔

宽阔
kuānkuò
khoan khoát

rộng rãi; rộng lớn

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#34183
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng rãi; rộng lớn

    • 。

      Con đường này rất rộng.

  2. 貳形tính từ

    rộng; rộng rãi

  3. 參形tính từ

    rộng rãi; rộng lớn

  4. 肆形tính từ

    chiều rộng; độ rộng

宽
kuān
khoan
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu