宽胶带

宽胶带
kuānjiāodài
khoan giao đới

băng dính rộng; băng keo bản rộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng dính rộng; băng keo bản rộng

    • Làm ơn cho tôi một cuộn băng keo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.