Tới nội dung chính

宽敞

宽敞
kuānchang
khoan sưởng

rộng rãi; to lớn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21107
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng rãi; to lớn

    • 。

      Căn phòng này rất rộng rãi.

  2. 貳形tính từ

    rộng; rộng rãi

宽
kuān
khoan
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu