Tới nội dung chính

宽宏大量

宽宏大量
kuānhóngdàliàng
khoan hoành đại lượng

rộng lượng bao dung; khoan hồng độ lượng [thành ngữ]

1 nghĩa#41283
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng lượng bao dung; khoan hồng độ lượng [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người rộng lượng.

宽
kuān
khoan
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu