宽宏大量

宽宏大量
kuānhóngliàng
khoan hoành đại lượng

rộng lượng bao dung; khoan hồng độ lượng [thành ngữ]

1 nghĩa#41283
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rộng lượng bao dung; khoan hồng độ lượng [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người rộng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.