宽嘴鹟莺

宽嘴鹟莺
kuānzuǐwēngyīng

chim chích mỏ rộng (Tickellia hodgsoni)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim chích mỏ rộng (Tickellia hodgsoni)

    • Chim chích chòe mỏ rộng là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.