容貌

容貌
róngmào
dung mạo

dung mạo; diện mạo; ngoại hình

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#21397
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dung mạo; diện mạo; ngoại hình

    • Dung mạo của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    diện mạo; dung mạo; ngoại hình

    • Dung mạo của cô ấy rất đẹp.

  3. danh từ

    diện mạo; dung mạo; ngoại hình

  4. danh từ

    nhân tài; người có tài năng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.