长相

长相
zhǎngxiàng
trưởng tướng

tướng mạo; diện mạo

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8571
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tướng mạo; diện mạo

    人的面貌和外形rén de miànmào hé wàixíng

    • Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    ngoại hình; diện mạo; tướng mạo

    人的面貌和外表rén de miànmào hé wàibiǎo

  3. danh từ

    diện mạo; ngoại hình; tướng mạo

    人的面部特征和外观rén de miànbù tèzhēng hé wàiguān

    • Cô ấy có vẻ ngoài rất xinh đẹp.

  4. danh từ

    vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

    人的脸部和身体外形特征rén de liǎnbù hé shēntǐ wàixíng tèzhēng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.