容不得

容不得
róngbu
dung bất đắc

không thể chịu được; không dung thứ được

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể chịu được; không dung thứ được

    • Tôi không thể chịu được khi người khác nói xấu tôi.

  2. động từ

    không dung thứ; không chấp nhận được

  3. động từ

    không thể chấp nhận; không dung thứ được

    • Tôi không thể chịu đựng được việc anh ta đối xử với tôi như vậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.