Tới nội dung chính

家属

家属
jiāshǔ
gia thuộc

thành viên gia đình; người thân

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#9987
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành viên gia đình; người thân

    中与某人有血缘或婚姻关系的人yǔ mǒurén yǒu xuèyuán huò hunǐn guānxi de rén

    • 。

      Xin mời người nhà đợi ở bên ngoài.

  2. 貳名danh từ

    người thân; thân nhân gia đình

    中某人的亲戚或家庭成员mǒurén de qīnqi huò jiātíng chéngyuán

    • ?

      Gia đình bạn đều khỏe chứ?

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu