害人精

害人精
hàirénjīng
hại nhân tinh

yêu quái hại người; kẻ gây hại; người độc ác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. yêu quái hại người; kẻ gây hại; người độc ác

  2. kẻ gian ác hại người; yêu tinh hại người (bóng)

  3. kẻ gây hại; yêu tinh hại người

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.