室内乐

室内乐
shìnèiyuè
thất nội nhạc

nhạc thính phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc thính phòng

    • Tôi thích nghe nhạc thính phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.