宣传部

宣传部
Xuānchuán
tuyên truyền bộ

Ban Tuyên truyền; Ban Tuyên giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ban Tuyên truyền; Ban Tuyên giáo

    • Anh ấy là trưởng phòng tuyên truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.