客运量

客运量
yùnliàng
khách vận lượng

lượng hành khách vận chuyển; lưu lượng hành khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lượng hành khách vận chuyển; lưu lượng hành khách

    • Lượng khách của sân bay này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.