- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
ứng dụng khách; client (tin học)
ứng dụng khách; client (tin học)
ứng dụng khách; client (tin học)
ứng dụng khách; client (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.