客户端
客户端
khách hộ đoan
ứng dụng khách; client (tin học)
1 nghĩa#30841
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
ứng dụng khách; client (tin học)
Đang tải…
客户端
Phồn thể客戶端
khách hộ đoan
ứng dụng khách; client (tin học)
1 nghĩa#30841
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
ứng dụng khách; client (tin học)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)