客户端

客户端
duān
khách hộ đoan

ứng dụng khách; client (tin học)

1 nghĩa#30841
NGHĨA

NGHĨA

  1. ứng dụng khách; client (tin học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.