Tới nội dung chính

客户端

客户端
kèhùduān
khách hộ đoan

ứng dụng khách; client (tin học)

1 nghĩa#30841
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ứng dụng khách; client (tin học)

客
kè
khách
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu