审判栏

审判栏
shěnpànlán
thẩm phán lan

thanh xét xử; bục phán quyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh xét xử; bục phán quyết

    • Anh ấy đứng trước vành móng ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.