实验组

实验组
shíyàn
thực nghiệm tổ

nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm

    • Kết quả của nhóm thử nghiệm rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.