实分析

实分析
shífēn
thực phân tích

giải tích thực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giải tích thực

    • Tôi đang học giải tích thực.

  2. danh từ

    giải tích thực; phân tích hàm số thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.