实况主

实况主
shíkuàngzhǔ
thực huống chủ

người livestream; streamer

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người livestream; streamer

    • Anh ấy là một vlogger nổi tiếng.

  2. danh từ

    người phát trực tiếp; streamer

    • Anh ấy là một streamer nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.