定居者

定居者
dìngzhě
định cư giả

người định cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người định cư

    • Những người định cư này đến từ châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.