定居点

定居点
dìngdiǎn
định cư điểm

khu định cư; điểm dân cư

1 nghĩa#46712
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu định cư; điểm dân cư

    • Khu định cư này có rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.