定名

定名
dìngmíng
định danh

đặt tên; đặt tên cho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt tên; đặt tên cho

    • Chúng tôi đặt tên cho dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.