定义域

定义域
dìng
định nghĩa vực

miền xác định (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miền xác định (toán học)

    • Miền xác định của hàm số này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.