Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
/
宏亮
宏亮
hoành lượng
vang to; âm vang; sang sảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vang to; âm vang; sang sảng(kế thừa)
- 。
Giọng nói của anh ấy rất vang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ宏亮
Phồn thể宏
hoành lượng
vang to; âm vang; sang sảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vang to; âm vang; sang sảng(kế thừa)
- 。
Giọng nói của anh ấy rất vang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)