宏亮

宏亮
hóngliàng
hoành lượng

vang to; âm vang; sang sảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vang to; âm vang; sang sảng(kế thừa)

    • Giọng nói của anh ấy rất vang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.