完整性

完整性
wánzhěngxìng
hoàn chỉnh tính

tính hoàn bị; tính đầy đủ

2 nghĩa#45200
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính hoàn bị; tính đầy đủ

  2. nhân cách; phẩm cách; tư cách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.