完成时

完成时
wánchéngshí
hoàn thành thời

thì hoàn thành (ngữ pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thì hoàn thành (ngữ pháp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.