/
宋楚瑜
宋楚瑜
tống sở du
Tống Sở Du (James Soong, 1942-), chính trị gia Đài Loan, bị khai trừ khỏi Quốc Dân Đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tống Sở Du (James Soong, 1942-), chính trị gia Đài Loan, bị khai trừ khỏi Quốc Dân Đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
宋楚瑜
Phồn thể宋
tống sở du
Tống Sở Du (James Soong, 1942-), chính trị gia Đài Loan, bị khai trừ khỏi Quốc Dân Đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tống Sở Du (James Soong, 1942-), chính trị gia Đài Loan, bị khai trừ khỏi Quốc Dân Đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)