安眠酮

安眠酮
ānmiántóng
an miên đồng

methaqualone; thuốc ngủ an miên đồng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    methaqualone; thuốc ngủ an miên đồng

    • Methaqualone là một loại thuốc an thần.

  2. danh từ

    methaqualone (thuốc an thần gây ngủ)

    • Hyminal là một loại thuốc an thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.