安慰剂

安慰剂
ānwèi
an uỷ tễ

thuốc giả dược; placebo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc giả dược; placebo

    • Hiệu ứng giả dược rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.