安息日

安息日
ān
an tức nhật

ngày Chúa nhật; ngày Sabbath

1 nghĩa#16640
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày Chúa nhật; ngày Sabbath

    • Ngày Sa-bát là thứ Bảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.