安培表

安培表
ānpéibiǎo
an bồi biểu

đồng hồ ampe; ampe kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ ampe; ampe kế

    • Cái ampe kế này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.