守正不阿

守正不阿
shǒuzhèngē
thủ chính bất a

giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người chính trực và công bằng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.