守旧派

守旧派
shǒujiùpài
thủ cựu phái

phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ

    • Anh ấy là một người thủ cựu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.