Tới nội dung chính

守卫者

守卫者
shǒuwèizhě
thủ vệ giả

người bảo vệ; người canh giữ

2 nghĩa#44587
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người bảo vệ; người canh giữ

    • 。

      Anh ấy là người bảo vệ thành phố này.

  2. 貳名danh từ

    người bảo vệ; người canh gác

    • 。

      Anh ấy là người bảo vệ nơi này.

守
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu