宇航局

宇航局
háng
vũ hàng cục

cơ quan vũ trụ

1 nghĩa#43789
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan vũ trụ

    • Cơ quan vũ trụ đã công bố một kế hoạch không gian mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.