Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
/
宇宙号
宇宙号
vũ trụ hiệu
vệ tinh Kosmos (loạt vệ tinh quỹ đạo Trái Đất do Liên Xô và sau đó là Nga vận hành)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vệ tinh Kosmos (loạt vệ tinh quỹ đạo Trái Đất do Liên Xô và sau đó là Nga vận hành)
- 。
Vệ tinh Kosmos là của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ宇宙号
Phồn thể宇宙號
vũ trụ hiệu
vệ tinh Kosmos (loạt vệ tinh quỹ đạo Trái Đất do Liên Xô và sau đó là Nga vận hành)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vệ tinh Kosmos (loạt vệ tinh quỹ đạo Trái Đất do Liên Xô và sau đó là Nga vận hành)
- 。
Vệ tinh Kosmos là của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)